Danh sách học sinh trúng tuyển Đại học (nguyện vọng 1) năm 2013 của Trung tâm Ngoại ngữ - Bồi Dưỡng Văn Hóa và Luyện Thi Đại Học Nguyễn Thượng Hiền

STT HỌ TÊN N/SINH K.H TRƯỜNG KHỐI LỚP Điểm TỔNG Ghi chú
(2) (3) Môn 1 Môn 2 Môn 3
1 Nguyễn Thị Đoàn Dung 1994 DCT A1 2TD 6.25 5.25 5.25 16.75
2 Nguyễn Thúy Quỳnh Như 1994 DCT A 3SA 5.50 4.50 7.75 17.75
3 Lê Minh Nhựt 1994 DCT A 4SAB 4.75 6.25 5.50 16.50
4 Đặng Tuyết Thanh 1994 DCT A 2TA 5.75 7.00 6.50 19.25
5 Bùi Thị Kim Trúc 1994 DCT A1 CT 4.50 4.25 6.25 15.00
6 Nguyễn Đình Văn 1994 DCT A 2TA 4.50 5.50 6.00 16.00
7 Nguyễn Thị Mỹ Châu 1993 DDS M 2TD 4.25 8.25 5.00 17.50
8 Nguyễn Thị Thùy Linh DHB V CT 3.25 4.50 14.00 23.50
9 Hồ Huệ Tâm 1994 DKC D1 2TD 5.75 4.00 4.25 14.00
10 Võ Thị Lam 1995 DMS D1 3SD 6.00 6.50 6.50 19.00
11 Đặng Thị Thùy Linh 1994 DMS A 4TA 4.25 5.50 7.25 17.00
12 Nguyễn Đình Luân 1994 DMS A 1SA 5.00 7.00 5.50 17.50
13 Trần Thị Ái Nhi 1995 DMS D1 6SD 5.75 6.00 5.75 17.50
14 Hoàng Thị Phượng 1994 DMS A 2TB 5.00 6.50 8.00 19.50
15 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1993 DMS A1 4TA 5.25 6.50 5.25 17.00
16 Nguyễn Thị Hồng Thủy 1995 DNU D1 3SA 4.75 9.00 5.00 18.75
17 Nguyễn Tuấn Anh 1992 DTH A1 4TA 6.75 5.25 8.75 20.75
18 Giang Kỳ Duy Phong 1993 DTH D1 2SD 2.75 5.00 6.75 14.50
19 Ma Hoàng Phương 1994 DTH A 4TA 4.25 5.25 5.25 14.75
20 Nguyễn Văn Cường 1993 DTM B 3TA 8.75 4.00 7.00 19.75
21 Hồ Thị 1991 DTT C 1TC 5.75 4.50 4.75 15.00
22 Vũ Thị Kiều Mỹ 1994 DTT D1 2SD 6.50 4.50 4.25 15.25
23 Nguyễn Thanh Hoàng Yến 1994 DTT A1 1TA1 4.00 5.50 5.50 15.00
24 Nguyễn Đắc 1994 GTS A1 1TA1 5.25 6.50 5.00 16.75
25 Nguyễn Thế Phước 1994 GTS A 4TA 4.50 5.25 4.50 14.25
26 Trần Văn Rở 1994 GTS A 5TA 6.00 7.25 6.00 19.25
27 Lê Minh Thiện 1994 GTS A 1TA 5.25 6.25 5.75 17.25
28 Nguyễn Đức Vượng 1994 GTS A 1SB 7.75 5.50 8.25 21.50
29 Hà Thùy Dương 1994 HHK A 2TA 5.75 7.25 7.25 20.25
30 Nguyễn Thị Hải 1994 HHK A 5TA 4.75 5.50 6.50 16.75
31 Trần Thị Hoài 1993 HHK D1 2SD 6.00 4.00 7.00 17.00
32 Châu Thị Tố Quyên 1995 HHK D1 3SA 7.25 6.25 6.25 19.75
33 Trần Lê Đan Thi 1991 HHK A 1SB 6.75 3.50 7.25 17.50
34 Nguyễn Văn Ba 1987 HUI A 6TA 4.50 5.50 6.50 16.50
35 Nguyễn Tiến Đa 1988 HUI B 6TA 7.50 5.00 6.25 18.75
36 Huỳnh Thị Hồng Đào 1994 HUI A 2SA 6.50 6.50 6.25 19.25
37 Nguyễn Thị Hạnh 1994 HUI A 1TA 4.25 6.00 5.00 15.25
38 Phan Thị Thu Hiền 1995 HUI D1 5SB 5.75 6.25 6.25 18.25
39 Đỗ Hữu Lực 1994 HUI A 5TA 4.50 4.00 5.50 14.00
40 Trần Thị Thu Trang 1995 HUI D1 3SD 5.50 4.25 5.25 15.00
41 Bùi Thảo Trung 1994 HUI B 1SAB 6.00 5.75 6.50 18.25
42 Phạm Thị Thanh Xuân 1994 HUI A 5TA 3.50 6.25 6.50 16.25
43 Trịnh Như Ý 1995 HUI A 7SA 5.75 6.00 5.74 17.49
44 Phạm Thành Long 1994 KSA A 4SA 6.50 7.25 8.00 21.75
45 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 KSA A 1SA 8.75 7.00 8.50 24.25
46 Nguyễn Thị Bích Trâm 1994 KSA A 1SA 6.50 7.50 8.50 22.50
47 Bùi Bài Bình 1993 KTS A 4SA 6.00 7.00 7.25 20.25
48 Nguyễn Quốc Đỉnh 1994 KTS A 2SA 4.00 7.00 7.00 18.00
49 Vũ Minh Hải 1994 KTS A 1TA 4.50 7.50 6.50 18.50
50 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 KTS H 2TD 7.00 7.25 5.50 19.75
51 Nguyễn Ngọc Đăng Quang 1994 KTS DVL V 2TA 23.50
52 Phạm Thị Ngọc Thùy 1994 KTS H 2SD 6.00 7.25 7.50 20.75
53 Phạm Thế Vương 1994 KTS A 2TA 6.50 6.50 7.00 20.00
54 Huỳnh Ngọc Linh 1994 LPS A 1SAB 7.25 5.50 7.00 20.00
55 Trần Thị Kim Linh 1994 LPS A 2SA 4.75 5.75 7.00 17.50
56 Trần Thị Ngọc Loan 1995 LPS D1 3SD 7.75 7.00 5.00 19.75
57 Tạ Hồng Nhân 1994 LPS A 4SA 6.25 6.00 6.50 19.00
58 Nguyễn Thị Sâm 1994 LPS C 2TC 7.00 5.25 7.00 19.50
59 Huỳnh Thanh 1993 LPS C 1TC 7.00 7.25 5.50 20.00
60 Lê Thị Kim Anh 1994 MBS A 2TA 4.75 6.00 5.75 16.50
61 Nguyễn Ngọc Ánh 1994 MBS A1 2TD 7.25 6.50 6.75 20.50
62 Nguyễn Thị Đoàn Dung 1994 MBS D1 2TD 7.25 4.50 6.25 18.00
63 Nguyễn Thị Đoàn Dung 1994 MBS D1 2TD 7.25 4.50 6.25 18.00
64 Nguyễn Ngọc Hiền 1994 MBS A 5SA 6.25 6.25 8.25 20.75
65 Bùi Công Phúc 1994 MBS A CT 15.50
66 Nguyễn Thị Huyền Trang 1994 MBS D1 2TD 8.00 5.50 4.75 18.25
67 Nguyễn Thị Minh Hương 1994 NHS A 2SA 6.25 6.50 7.75 20.50
68 Lê Đào Phương Linh 1993 NHS D1 1SD 5.50 8.00 8.25 21.75
69 Trương Quỳnh Nhi 1995 NHS A 6SB 4.50 5.50 5.75 15.75
70 Huỳnh Minh Quốc 1992 NHS A 4SA 5.25 5.00 6.50 16.75
71 Trần Thúy Vi 1994 NHS A 4SA 3.75 5.50 6.75 16.00
72 Thái Thị Bé Bảy 1986 NLS B 2TA 5.75 4.25 5.50 15.50
73 Vũ Minh Hải 1994 NLS B 1TA 7.00 4.25 6.50 17.75
74 Hà Hồng Ngân 1994 NLS CYD B 1TB 5.00 5.00 4.75 15.75
75 Lê Kim Nguyên 1994 NLS D1 2TD 6.75 4.50 5.00 16.25
76 Lê Anh Sơn 1993 NLS CT 4.50 5.50 5.00 16.00
77 Đặng Trung Tiến 1994 NLS D1 1TA1 6.25 6.50 3.25 16.00
78 Đỗ Thị Thanh 1994 NTS D1 2TD 8.25 7.00 6.00 21.25
79 Trần Minh Chiến 1994 NTT B 1SA 2.25 5.50 6.25 14.00
80 Trần Nam Hoàng 1994 NTT NTT B CT 5.00 6.50 4.50 16.00
81 Lê Hồ Chí Khang 1994 NTT B 1SA 4.75 5.50 5.25 15.50
82 Nguyễn Văn Thủy 1992 NTT B 4SAB 7.50 6.50 9.00 23.00
83 Đinh Thùy Trang 1992 NTT B 4SA 7.25 6.50 4.50 18.25
84 Nguyễn Thanh Hoàng Yến 1994 NTT D1 1TA 5.25 6.00 3.75 15.00
85 Ngô Thanh Sang 1995 QBS A 1TD 8.25 7.75 6.00 22.00
86 Trần Kim Hồng Ân 1994 QSB A 2TA 8.00 7.25 9.00 24.25
87 Lê Thị Hằng 1994 QSB A CT 7.75 4.50 8.50 20.75
88 Nguyễn Thành Lộc 1994 QSB A 1SA 7.00 6.00 8.75 21.75
89 Dương Văn Mạc 1994 QSB A1 1SA 6.50 6.75 7.50 20.75
90 Mai Thị Thanh Phương 1994 QSB A 5SA 5.50 5.50 8.50 19.50
91 Phan Thị Biểu Tâm 1994 QSB A 4SAB 6.00 4.75 7.25 18.00
92 Nguyễn Ngọc Thuận 1994 QSB A 2SA 6.25 7.25 7.25 20.75
93 Ngô Thị Thùy Trang 1993 QSB A1 4TA 4.75 6.50 7.00 18.25
94 Nguyễn Thị Hồng Vân 1994 QSB A 1TA 6.00 6.25 6.25 18.50
95 Nguyễn Văn Lợi 1994 QSC A 3SA 5.25 6.25 5.50 17.00
96 Phạm Thị Hoài Ân 1994 QST B 1TB 7.50 6.75 6.50 20.75
97 Nguyễn Văn Bắc 1994 QST A 4SA 7.00 5.50 5.75 18.25
98 Nguyễn Văn Bắc 1994 QST B 4SA 4.25 6.50 7.25 18.00
99 Trương Hà Giang 1993 QST A 1SAB 6.50 6.50 6.75 19.75
100 Trương Thị Ngọc Hiếu 1994 QST A 2SA 6.75 7.25 7.25 21.25
101 Trần Ngọc Linh 1992 QST A 1TB 6.50 3.70 7.50 17.70
102 Nguyễn Đình Phú 1987 QST VTT B 2TB 5.25 5.50 4.50 16.75
103 Lê  Phước Sang 1994 QST A 3SA 8.00 5.50 8.50 22.00
104 Đỗ Hoàng Sơn 1994 QST A1 5SA 6.00 5.75 3.00 14.75
105 Phan Chiến Thắng 1994 QST A 4TA 5.75 5.50 5.75 17.00
106 Nguyễn Học Trãi 1994 QST A 1TA 6.50 6.00 5.00 18.00
107 Nguyễn Thị Hồng Vân 1994 QST B 1TA 7.50 5.50 6.50 19.50
108 Nguyễn Trần Hoài Vy 1994 QST B 1TB 6.50 6.25 5.00 17.75
109 Lê Hoàng Yến 1994 QST A 1SAB 5.75 5.00 6.50 17.25
110 Huỳnh Nữ Vi Khoa 1994 QSX D1 2SD 5.75 6.00 5.25 17.00
111 Lê Thị Minh Nguyệt 1995 QSX C 1SC 5.75 7.75 6.00 19.50
112 Nguyễn Trịnh Mai Nhy 1994 QSX DVL D1 1SD 5.50 5.25 5.50 16.25
113 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 QSX D1 2TD 5.75 6.75 5.25 17.75
114 Nguyễn Đình Đoan Trang 1993 QSX D1 1TD 4.25 6.00 6.00 16.25
115 Trần Quốc Việt 1994 QSX D1 2SD 6.50 7.00 5.00 18.50
116 Nguyễn Học Trãi 1994 QSY B 1SAB 5.00 5.50 6.75 17.25
117 Trần Thị Hạnh Chi 1994 SGD A1 1TA1 6.75 6.25 6.00 19.00
118 Trần Thị Ngọc Diễm 1991 SGD A 1SA 5.25 5.50 7.00 18.00
119 Hồ Thị Mẫu Đơn 1993 SGD A1 1SD 5.00 6.50 5.50 17.00
120 Nguyễn Thị Mai 1992 SGD M 2TD 1.50 5.00 8.75 15.25
121 Lê Thi Thảo Nguyên 1994 SGD D1 2TB 6.25 5.50 6.50 18.50
122 Tạ Hồng Nhân 1994 SGD B 4SA 7.25 4.75 6.25 18.50
123 Lưu Thành Nhơn 1992 SGD C 2TC 6.25 8.75 4.75 20.00
124 Tăng Thị Thu Thúy 1993 SGD A 4SA 4.00 6.75 6.00 17.00
125 Lương Thành Danh 1993 SPK A 1SA 4.75 4.75 5.50 15.00
126 Đỗ Trí Dũng 1994 SPK A1 1TA1 6.00 6.25 6.25 18.50
127 Phù Thị Thu Huyền 1993 SPK A 5TA 5.50 6.50 5.50 17.50
128 Nguyễn Hữu Thiện 1994 SPK A 3SA 5.25 6.00 6.50 17.75
129 Trần Thụy Thủy Tiên 1994 SPK D1 2SD 6.00 8.00 5.00 19.00
130 Lê Thị Thanh Tịnh 1994 SPK A 3SA 4.25 6.50 5.50 16.25
131 Đoàn Minh Vương 1993 SPK A 5SA 5.00 6.00 6.25 17.25
132 Trần Hoàng Hữu An 1994 SPS C 1TC 7.00 8.25 2.75 18.00
133 Trương Thị Hồng Đào 1994 SPS B 5TA 6.00 4.50 6.75 17.25
134 Trương Thị Hồng Đào 1994 SPS A 5TA 5.50 7.00 7.25 19.75
135 Phan Võ Thu Duyên 1994 SPS D1 2TB 5.75 6.75 7.00 19.50
136 Đỗ Thị Ngân 1994 SPS D1 1TD 5.75 5.00 3.75 14.50
137 Đỗ Thị Ngân 1994 SPS A1 1TD 5.00 2.50 6.25 13.75
138 Vũ Quốc Hòa 1993 SPS C 1TC 7.25 6.50 4.50 18.25
139 Nguyễn Thị Huyền 1994 SPS C 2TC 8.50 7.75 7.00 23.25
140 Nguyễn Thị Lợi 1995 SPS C 2TC 8.50 6.50 4.75 19.75
141 Phạm Thị Mộng 1994 SPS C 2TC 7.50 5.75 7.00 20.25
142 Trần Thị Thanh Nhàn 1993 SPS M 2TD 4.50 9.00 5.75 19.25
143 Bùi Thị Lan Phương 1994 SPS A 2SA 5.50 6.50 6.00 18.00
144 Bùi Thị Sang 1994 SPS D1 2TD 5.50 4.25 6.75 16.50
145 Đinh Viết Siêu 1993 SPS A 1TB 6.25 6.25 7.25 19.75
146 Phan Doãn Tâm 1993 SPS D1 2SD 5.25 8.00 3.00 16.25
147 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 SPS A 1SA 7.00 4.25 9.50 20.75
148 Lê Thị Ánh Tuyết 1994 SPS D1 2TD 6.25 5.50 4.75 16.50
149 Võ Thị Hồng Yên 1994 SPS C 2TC 6.75 7.50 4.00 18.25
150 Nguyễn Thị Ngọc Yến 1994 SPS C 1TC 7.50 6.50 5.00 19.00
151 Võ Thị Hoàng Yến 1994 SPS C 2TC 6.75 7.50 4.00 18.25
152 Nguyễn Huỳnh Khắc Huy 1994 TCT B 2TB 4.50 5.75 5.50 15.75
153 Bùi Thị Mỹ Linh 1995 TDM D1 3SD 5.75 5.00 5.50 16.25
154 Phạm Thị Hồng Trúc 1994 TDS T 4SA 3.00 3.75 9.50 16.25
155 Nguyễn Thành Lộc 1994 TTN B 1SA 8.50 8.00 8.75 25.25
156 Nguyễn Văn Thủ 1994 TTN B 1SA 5.50 6.75 5.75 18.00
157 Phan Thị Thùy Dương 1994 TYS B 1SB 6.75 6.00 5.50 18.25
158 Nguyễn Thị Trúc Lan 1994 TYS B 4SAB 5.00 7.75 5.50 18.25
159 Trần Ngọc Linh 1992 TYS B 1TB 5.50 8.25 7.25 21.00
160 Ngô Thị Kim Ngân 1994 TYS B 5SA 5.75 7.00 6.50 19.25
161 Đỗ Thị Thảo Ngọc 1994 TYS B 2TB 5.25 7.25 6.00 18.50
162 Phạm Thị Quỳnh Nhi 1994 TYS B 1SB 7.75 6.50 6.25 20.50
163 Nguyễn Thúy Quỳnh Như 1994 TYS B 3SA 9.00 8.25 7.25 24.50
164 Nguyễn Hoàng Quân 1994 TYS B 2TB 6.25 6.25 5.25 17.75
165 Nguyễn Phước Sang 1994 TYS B 3SAB 8.00 8.25 8.50 24.75
166 Đinh Viết Siêu 1993 TYS B 1TB 7.25 6.25 7.25 20.75
167 Đặng Quốc Sơn 1986 TYS B CT 7.50 7.25 7.00 21.75
168 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 TYS B 1SB 7.25 6.50 8.50 22.25
169 Trần Lê Đan Thi 1991 TYS B 1SB 8.00 6.25 6.25 20.50
170 Nguyễn Trường Mộng Thùy 1987 TYS B 1TB 5.25 6.50 5.50 17.25
171 Phan Thị Ngọc Trâm 1994 TYS B CT 7.00 8.50 7.25 22.75
172 Nguyễn Khoa Danh 1994 YCT B 2TB 8.25 6.50 6.50 21.25
173 Nguyễn Ngọc Tài 1992 YCT B 1TB 3.75 7.00 7.50 18.25
174 Phan Nguyễn Biểu Tâm 1994 YCT B 4SAB 7.00 5.50 5.50 18.00
175 Trần Thúy Vi 1994 YCT B 4SA 6.50 4.50 6.50 17.50
176 Huỳnh Thị Hồng Đào 1988 YDS B 2SA 7.00 3.75 6.25 17.00
177 Trần Nguyễn Thị Hương Giang 1988 YDS B 2TB 7.00 7.50 6.75 21.50
178 Lê Thị Hằng 1988 YDS B 1TB 8.75 9.00 8.00 26.00
179 Nguyễn Phan Diệu Huệ 1988 YDS B 1TB 6.50 8.50 7.25 22.50
180 Trần Nguyễn Thu Huyền 1988 YDS B 2TB 7.50 6.50 6.75 21.00 Điều dưỡng
181 Huỳnh Ngọc Linh 1988 YDS B 1SAB 7.50 5.50 4.75 18.00
182 Hoàng Thị Phượng 1988 YDS YDS B 2TB 7.25 6.25 6.50 20.00
183 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 YDS B 1SA 6.75 8.00 7.00 22.00
184 Nguyễn Thị Phương Thảo 1988 YDS B 1SA 6.75 8.00 7.00 22.00
185 Nguyễn Văn Thủy 1980 YDS B 4SB 4.50 6.00 6.50 17.00
186 Quách Lệ Trân 1982 YDS B CT 7.00 5.75 5.25 18.00
187 Vũ Đình Trọng 1978 YDS B 2TB 7.50 4.75 6.50 19.00
188 Võ Tiến 1995 A1 3SD 7.00 6.50 6.75 20.25
189 Nguyễn Trần Hoài Vy 1994 QST B 1TB 6.50 6.25 5.00 17.75